Insurnao

Từ điển bảo hiểm

Thuật ngữ bảo hiểm, giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản. Định nghĩa chính xác cho từng gói luôn nằm trong quy tắc bảo hiểm của nhà bảo hiểm — hỏi Iris nếu bạn cần con số cụ thể.

Thuật ngữ chung

Phí bảo hiểm (Premium)

Số tiền bạn trả để được bảo hiểm trong một thời hạn. Trên Insurnao, phí luôn hiển thị bằng VND.

Chủ hợp đồng (Policyholder)

Người hoặc doanh nghiệp đứng tên hợp đồng và có quyền quyết định với hợp đồng. Có thể khác với người được bảo hiểm — ví dụ công ty mua cho nhân viên.

Người được bảo hiểm (Insured)

Người được hợp đồng bảo vệ. Một hợp đồng có thể bảo vệ nhiều người (gia đình, nhóm).

Số tiền bảo hiểm / Hạn mức (Sum insured / Limit)

Mức tối đa nhà bảo hiểm chi trả cho một quyền lợi hoặc cho cả hợp đồng. Mỗi quyền lợi thường có hạn mức riêng.

Mức khấu trừ (Deductible)

Phần chi phí bạn tự chịu trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả. Khấu trừ cao hơn thường đi kèm phí thấp hơn.

Đồng chi trả (Co-payment)

Tỷ lệ chi phí bạn cùng chịu với nhà bảo hiểm cho mỗi lần sử dụng quyền lợi — ví dụ bạn trả 20%, nhà bảo hiểm trả 80%.

Điểm loại trừ (Exclusion)

Những trường hợp hợp đồng KHÔNG chi trả. Mỗi nhà bảo hiểm có danh sách loại trừ riêng trong quy tắc bảo hiểm — luôn đọc kỹ trước khi mua, hoặc hỏi Iris.

Thời gian chờ (Waiting period)

Khoảng thời gian sau khi hợp đồng bắt đầu mà một số quyền lợi chưa được chi trả — thường gặp ở bảo hiểm sức khỏe (ví dụ với thai sản hoặc bệnh có sẵn).

Bệnh/tình trạng có sẵn (Pre-existing condition)

Bệnh hoặc tình trạng sức khỏe đã có trước khi mua bảo hiểm. Cách xử lý khác nhau theo từng nhà bảo hiểm; khai đúng và đủ luôn là cách bảo vệ bạn tốt nhất.

Giấy yêu cầu bảo hiểm (Application form)

Mẫu đơn chính thức của nhà bảo hiểm với thông tin cá nhân, lựa chọn gói và chữ ký của bạn. Insurnao điền sẵn mẫu GỐC của nhà bảo hiểm để bạn kiểm tra và ký.

Thẩm định (Underwriting)

Quá trình nhà bảo hiểm đánh giá hồ sơ của bạn và quyết định nhận bảo hiểm hay không, với điều kiện nào. Quyết định này luôn thuộc về nhà bảo hiểm, không phải Insurnao.

Bồi thường (Claim)

Yêu cầu nhà bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự kiện được bảo hiểm. Xem trang Bồi thường để biết các bước.

Bảo hiểm du lịch

Chi phí y tế ở nước ngoài (Overseas medical expenses)

Quyền lợi cốt lõi của bảo hiểm du lịch: chi phí khám, điều trị, nằm viện khi bạn ốm đau hay tai nạn trong chuyến đi.

Vận chuyển y tế khẩn cấp (Emergency medical evacuation)

Chi phí đưa bạn đến cơ sở y tế phù hợp gần nhất — hoặc về nước — khi tình trạng vượt khả năng điều trị tại chỗ. Đặc biệt quan trọng ở điểm đến có chi phí y tế cao.

Hủy chuyến (Trip cancellation)

Hoàn lại chi phí không lấy lại được (vé, phòng, tour trả trước) khi bạn buộc phải hủy chuyến vì lý do được hợp đồng quy định.

Gián đoạn / cắt ngắn chuyến (Trip curtailment)

Chi trả khi chuyến đi phải kết thúc sớm vì sự kiện được bảo hiểm — ví dụ người thân đau nặng.

Chuyến đơn vs hợp đồng năm (Single trip vs annual)

Chuyến đơn bảo vệ một chuyến cụ thể; hợp đồng năm bảo vệ nhiều chuyến trong 12 tháng — thường hợp với người đi công tác thường xuyên.

Bảo hiểm sức khỏe

Điều trị nội trú (Inpatient)

Điều trị có nhập viện qua đêm. Đây là quyền lợi nền của mọi gói sức khỏe.

Điều trị ngoại trú (Outpatient)

Khám, xét nghiệm, thuốc… không cần nhập viện. Thường là quyền lợi tuỳ chọn cộng thêm vào gói.

Phạm vi lãnh thổ (Territory / Area of cover)

Nơi hợp đồng có hiệu lực — ví dụ Việt Nam, châu Á, toàn cầu trừ Mỹ, hay toàn cầu. Phạm vi rộng hơn thì phí cao hơn.

Tuổi tham gia (Entry age)

Khoảng tuổi nhà bảo hiểm nhận hồ sơ mới. Mỗi nhà bảo hiểm quy định khác nhau; nếu một gói không hiện trong kết quả của bạn, thường là do giới hạn tuổi.

Kê khai sức khỏe (Medical declaration)

Phần bạn tự khai về tình trạng sức khỏe trong giấy yêu cầu bảo hiểm. Đây là thông tin riêng giữa bạn và nhà bảo hiểm — Insurnao không đánh giá nội dung kê khai.

Sẵn sàng so sánh?

Trả lời vài câu hỏi, nhận báo giá từ các nhà bảo hiểm trong vài phút.

Lấy báo giá
Insurnao — Bảo hiểm thông minh cho người Việt